Kích Thước Gỗ Ghép Tiêu Chuẩn, Quy Cách & Bảng Giá 2026

Kích Thước Gỗ Ghép Tiêu Chuẩn, Quy Cách & Bảng Giá 2026

Ngày đăng: 30/10/2026 11:35 AM

    Trong sản xuất nội thất, lựa chọn đúng kích thước gỗ ghép không chỉ giúp sản phẩm đạt độ chắc chắn cần thiết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên vật liệu, tỷ lệ hao hụt và thời gian gia công. Cùng một loại gỗ ghép cao su nhưng khi thay đổi độ dày, cấp bề mặt hoặc lớp phủ hoàn thiện, giá thành và phạm vi ứng dụng cũng sẽ khác nhau.

    Hiện nay, gỗ ghép được sử dụng phổ biến để sản xuất bàn làm việc, bàn ăn, tủ, kệ, giường, cầu thang, quầy trưng bày và nhiều hạng mục nội thất khác. Các độ dày thường gặp từ 10 ly, 12 ly, 15 ly, 17 ly, 18 ly đến 25 ly, kết hợp với nhiều cấp bề mặt như AA, AC, BC, C để khách hàng lựa chọn theo yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách.

    Vậy kích thước gỗ ghép tiêu chuẩn là bao nhiêu? Độ dày nào phù hợp với từng nhu cầu sử dụng? Bảng giá gỗ ghép cao su hiện nay ra sao? Hãy cùng Công ty Cổ phần Mộc Hoàng Gia tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    1. Kích Thước Gỗ Ghép Tiêu Chuẩn Là Bao Nhiêu?

    Gỗ ghép hay gỗ ghép thanh là vật liệu được sản xuất bằng cách liên kết nhiều thanh gỗ tự nhiên đã qua xử lý, sấy và gia công thành những tấm có kích thước lớn. Nhờ đó, vật liệu vừa giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ vừa thuận tiện cho việc cắt, khoan, chà nhám, sơn phủ và sản xuất nội thất hàng loạt.

    Một trong những quy cách gỗ ghép thông dụng trên thị trường là:

    1220 x 2440 mm, tương đương khổ khoảng 4 x 8 feet.

    Ngoài khổ này, tùy từng dòng sản phẩm, nhà máy và đơn hàng, thị trường còn có thể gặp các khổ như 1200 x 2400 mm, 1000 x 2000 mm hoặc những kích thước được gia công theo yêu cầu.

    Khổ 1220 x 2440 mm được sử dụng rộng rãi vì thuận tiện cho các xưởng nội thất khi lên sơ đồ cắt, bố trí chi tiết và sử dụng với nhiều dòng máy gia công phổ biến.

    Khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận đầy đủ ba thông số: chiều rộng x chiều dài x độ dày, thay vì chỉ hỏi giá theo “ly”. Hai tấm cùng dày 17 ly nhưng khác khổ, cấp bề mặt hoặc lớp phủ sẽ có mức giá khác nhau.

    2. Các Độ Dày Gỗ Ghép Thông Dụng Hiện Nay

    Trong ngành gỗ, cách gọi “10 ly”, “12 ly” hay “18 ly” thường được hiểu tương ứng với độ dày khoảng 10 mm, 12 mm và 18 mm.

    Mỗi độ dày sẽ phù hợp với một nhóm sản phẩm khác nhau.

    Gỗ ghép 10 ly

    Gỗ ghép 10 ly có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện khi gia công những chi tiết không yêu cầu khả năng chịu tải quá lớn. Loại này có thể sử dụng cho các chi tiết trang trí, tấm ốp, vách nhỏ, hậu hoặc các bộ phận nội thất được gia cố bằng khung.

    Gỗ ghép 12 ly

    Độ dày 12 ly cân bằng khá tốt giữa trọng lượng, chi phí và khả năng gia công. Đây là lựa chọn phù hợp với vách tủ, kệ nhỏ, chi tiết trang trí, thùng tủ và nhiều sản phẩm nội thất dân dụng.

    Gỗ ghép 15 ly

    Ván 15 ly có độ cứng tốt hơn, có thể ứng dụng cho kệ, bàn nhỏ, tủ, vách ngăn hoặc các chi tiết cần kết cấu ổn định hơn so với ván mỏng.

    Gỗ ghép 17 ly – 18 ly

    Đây là nhóm quy cách được nhiều xưởng nội thất lựa chọn. Với độ dày tương đối tốt, ván có thể sử dụng để sản xuất mặt bàn, bàn ăn, bàn làm việc, kệ, tủ quần áo, giường và nhiều sản phẩm nội thất cần khả năng chịu lực tốt.

    Gỗ ghép 25 ly

    Độ dày 25 ly thích hợp với những hạng mục cần kết cấu chắc chắn hơn như mặt bàn dày, bậc cầu thang, quầy, kệ chịu tải hoặc các sản phẩm nội thất có yêu cầu tạo cảm giác dày dặn.

    Việc lựa chọn độ dày cần căn cứ vào thiết kế, khoảng vượt nhịp, tải trọng thực tế và kết cấu khung đỡ, không nên chỉ lựa chọn dựa trên giá thành.

    3. Phân Loại Gỗ Ghép AA, AC, BC Và C Có Gì Khác Nhau?

    Bên cạnh kích thước và độ dày, cấp chất lượng bề mặt gỗ ghép là yếu tố đặc biệt quan trọng khi lựa chọn vật liệu.

    Các ký hiệu AA, AC, BC hoặc C chủ yếu dùng để phân biệt chất lượng ngoại quan của bề mặt. Quy định chi tiết về mắt gỗ, màu sắc hoặc khuyết tật có thể khác nhau giữa từng nhà sản xuất, vì vậy khách hàng nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

    Gỗ ghép AA thường được lựa chọn khi yêu cầu cả hai mặt đều có tính thẩm mỹ cao. Loại này thích hợp với bàn, kệ mở, đồ trang trí hoặc sản phẩm có hai mặt cùng lộ ra ngoài.

    Gỗ ghép AC phù hợp với những sản phẩm chỉ cần một mặt chính đẹp, trong khi mặt còn lại nằm phía trong hoặc bị che khuất. Đây là phương án giúp cân đối giữa thẩm mỹ và chi phí.

    Gỗ ghép BC có yêu cầu ngoại quan thấp hơn, thường thích hợp cho chi tiết khuất, sản phẩm có xử lý bề mặt hoặc dùng làm phần cốt trước khi hoàn thiện.

    Gỗ ghép loại C thiên về tính kinh tế, phù hợp với những vị trí không yêu cầu cao về bề mặt hoặc được xử lý, phủ, sơn lại trong quá trình sản xuất.

    Như vậy, không phải sản phẩm nào cũng cần sử dụng loại AA. Xác định chính xác mặt nào được nhìn thấy sau khi hoàn thiện sẽ giúp xưởng tiết kiệm đáng kể chi phí vật liệu.

    4. Bảng Giá Gỗ Ghép Cao Su Theo Độ Dày Và Cấp Bề Mặt

    Dưới đây là bảng giá gỗ ghép cao su tham khảo theo thông tin hiện tại của Mộc Hoàng Gia.

    Đơn vị giá: nghìn đồng/tấm theo bảng giá cung cấp.

    Độ dày AA AC BC C
    25 ly Liên hệ 900 820 740
    18 ly 780 660 630 570
    17 ly 770 650 620 560
    15 ly 700 610 590 530
    12 ly 610 550 530 410
    10 ly Liên hệ 530 495 390

    Có thể thấy khi độ dày tăng hoặc cấp bề mặt đẹp hơn, giá tấm gỗ cũng có xu hướng tăng theo. Vì vậy, trước khi đặt hàng số lượng lớn, khách hàng nên xác định chính xác độ dày và tiêu chuẩn bề mặt thực sự cần thiết.

    Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy từng thời điểm, số lượng đặt hàng, quy cách, tồn kho, yêu cầu gia công, thuế và chi phí vận chuyển. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Mộc Hoàng Gia để nhận báo giá chính xác.

    5. Bảng Giá Cao Su Phủ Sồi KT Và Cao Su Phủ Xoan

    Ngoài gỗ ghép cao su nguyên bản, các dòng cao su phủ sồi KT và cao su phủ xoan là lựa chọn đáng chú ý khi khách hàng muốn tăng tính thẩm mỹ cho bề mặt mà vẫn tận dụng được ưu điểm của cốt gỗ ghép.

    Bảng giá cao su – sồi KT

    Độ dày Số mặt phủ Giá tham khảo
    17 ly 1 mặt 710
    17 ly 2 mặt 810
    12 ly 1 mặt 540
    12 ly 2 mặt 680
    10 ly 1 mặt 510
    10 ly 2 mặt 630

     

    Bảng giá cao su – xoan

    Độ dày Số mặt phủ Giá tham khảo
    17 ly 1 mặt 630
    17 ly 2 mặt 720
    12 ly 1 mặt 480
    12 ly 2 mặt 520
    10 ly 1 mặt 470
    10 ly 2 mặt 520

    Đối với sản phẩm chỉ lộ một mặt, phương án phủ một mặt có thể giúp tối ưu ngân sách. Ngược lại, bàn, vách, cánh hoặc chi tiết nhìn thấy cả hai phía nên cân nhắc dòng phủ hai mặt để đảm bảo tính đồng bộ.

    6. Nên Chọn Quy Cách Gỗ Ghép Nào Cho Từng Hạng Mục?

    Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho tất cả sản phẩm. Cách chọn hiệu quả nhất là dựa vào kết cấu thực tế.

    Với những chi tiết nhẹ hoặc trang trí, khách hàng có thể cân nhắc nhóm 10–12 ly. Các hạng mục tủ, kệ và nội thất thông thường có thể sử dụng 12–15 ly tùy kết cấu.

    Đối với mặt bàn, cánh tủ, giường, kệ lớn hoặc các sản phẩm cần sự chắc chắn, nhóm 17–18 ly thường dễ bố trí hơn. Trong khi đó, 25 ly phù hợp với mặt bàn dày, bậc cầu thang hoặc những thiết kế muốn tạo cảm giác chắc chắn và cao cấp.

    Về cấp mặt, nguyên tắc tương đối đơn giản: sản phẩm lộ hai mặt nên ưu tiên cấp cao; sản phẩm chỉ lộ một mặt có thể sử dụng AC; còn những phần nằm bên trong, được che hoặc tiếp tục phủ hoàn thiện có thể cân nhắc BC, C để tiết kiệm chi phí.

    7. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Gỗ Ghép

    Giá gỗ ghép không chỉ phụ thuộc vào độ dày. Khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, khách hàng cần xem đồng thời nhiều yếu tố.

    Trước hết là loại nguyên liệu. Cao su, sồi, xoan hoặc các dòng gỗ khác sẽ có mức chi phí khác nhau. Tiếp theo là cấp chất lượng bề mặt, bởi ván AA yêu cầu chọn lọc ngoại quan cao hơn so với AC, BC hoặc C.

    Lớp hoàn thiện cũng tác động trực tiếp đến giá. Tấm để mộc sẽ khác với sản phẩm phủ sồi, phủ xoan hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu. Bên cạnh đó, số lượng đặt hàng, kích thước, yêu cầu cắt quy cách và chi phí vận chuyển cũng cần được tính đến.

    Do đó, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ: loại gỗ, độ dày, khổ tấm, cấp mặt, số mặt phủ, số lượng và địa điểm giao hàng. Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.

    8. Mua Gỗ Ghép Đúng Quy Cách Tại Mộc Hoàng Gia

    Đối với xưởng nội thất, đơn vị thi công hoặc khách hàng mua số lượng lớn, lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ hao hụt vật liệu và tránh phải thay đổi phương án trong quá trình gia công.

    Công ty Cổ phần Mộc Hoàng Gia cung cấp các giải pháp gỗ ghép và vật liệu gỗ phục vụ sản xuất nội thất với nhiều lựa chọn về độ dày, cấp bề mặt và phương án phủ hoàn thiện.

    Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn lựa chọn gỗ ghép 10 ly, 12 ly, 15 ly, 17 ly, 18 ly, 25 ly, phân loại AA, AC, BC, C cũng như các dòng cao su phủ sồi KT, cao su phủ xoan theo nhu cầu thực tế.

    CÔNG TY CỔ PHẦN MỘC HOÀNG GIA

    • MST: 0310226374
    • Địa chỉ: 319 Thần Thị Hơn, Đông Thạnh, TP.HCM
    • Hotline: 1900 98 98 94
    • Điện thoại: 0903.062.111 – 0913.392.331
    • Email: seo.mochoanggia@gmail.com
    • Website: mochoanggiagroup.com

    Bài viết liên quan

    Mộc Hoàng Gia - Giải Pháp Gỗ, Ván Công Nghiệp Cho Công Trình Và Nội Thất